ký ức
Học thuậtThân thiện
Một người phụ nữ nhìn vào bức ảnh cũ với một nụ cười, gợi nhớ về những ký ức đẹp.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình tâm lý phản ánh lại trong óc những hình ảnh của sự vật đã tri giác được hoặc những tư tưởng, tình cảm, hành động về những sự vật đó. Đây là khả năng của não bộ trong việc lưu giữ và tái hiện lại thông tin, kinh nghiệm đã qua.
- Điều được ghi nhớ, hình ảnh hay thông tin cụ thể được lưu giữ trong tâm trí. Chỉ nội dung cụ thể của ký ức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ký ức về tuổi thơ của tôi thật đẹp và trong sáng. (Hình ảnh, cảm xúc về thời thơ ấu được lưu giữ trong tâm trí tôi.)
- Cú sốc tâm lý khiến anh ấy mất đi một phần ký ức. (Khả năng ghi nhớ và hồi tưởng của anh ấy bị ảnh hưởng.)
- Tôi cố gắng gợi lại ký ức về sự kiện đó nhưng không được. (Tôi cố nhớ lại thông tin về sự việc đã qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ký ức tập thể": những ký ức, ký niệm được chia sẻ chung bởi một nhóm người hoặc một cộng đồng, thường gắn với lịch sử, văn hóa.
- Lễ hội là dịp để ôn lại ký ức tập thể của làng.
- "ký ức sống động/ mờ nhạt": mô tả mức độ rõ ràng, sắc nét của ký ức.
- Dù đã nhiều năm, ký ức về ngày đó vẫn sống động trong tôi.
- "lưu giữ ký ức": hành động cố ý ghi nhớ và bảo tồn những kỷ niệm.
- Những bức ảnh giúp chúng tôi lưu giữ ký ức về chuyến đi.
Biến thể và từ gần giống
- Ký ức giác quan: chỉ ký ức liên quan đến các giác quan như hình ảnh, âm thanh, mùi vị đã từng trải qua.
- Trí nhớ: Từ gần nghĩa, thường nhấn mạnh hơn đến khả năng ghi nhớ, lưu trữ và hồi tưởng thông tin nói chung, có thể bao gồm cả kiến thức học thuật.
- Anh ấy có trí nhớ rất tốt. (Khả năng ghi nhớ của anh ấy tốt.)
- Hồi ức / Kỷ niệm: Từ gần nghĩa, thường thiên về chỉ những điều đã được ghi nhớ một cách cụ thể, đặc biệt là những kỷ niệm đẹp, đáng nhớ.
- Những hồi ức đẹp về thời sinh viên. (Những ký ức đẹp cụ thể về thời kỳ đó.)
Từ đồng nghĩa
- Kỷ niệm: điều đã xảy ra và được ghi nhớ, thường mang sắc thái tình cảm, cảm xúc.
- Hồi ức: sự hồi tưởng, nhớ lại; hoặc điều được nhớ lại.
- Ký niệm (cách viết khác của "kỷ niệm").
Các cụm từ liên quan
- Gợi ký ức: làm cho nhớ lại, khơi dậy ký ức.
- Mùi hương này gợi ký ức về bà ngoại tôi.
- Xóa nhòa ký ức: làm cho ký ức trở nên mờ nhạt, khó nhớ.
- Thời gian đã xóa nhòa nhiều ký ức.
- Sống với ký ức: luôn nghĩ về, đắm chìm trong quá khứ đã qua.
- Ông cụ thích sống với ký ức về những ngày tháng chiến đấu.
Thành ngữ liên quan
- Ký ức ùa về: diễn tả nhiều ký ức xuất hiện cùng lúc, nhanh chóng và đột ngột trong tâm trí.
- Khi bước vào ngôi nhà cũ, bao ký ức tuổi thơ ùa về.
Một người phụ nữ nhìn vào bức ảnh cũ với một nụ cười, gợi nhớ về những ký ức đẹp.
- Quá trình tâm lý phản ánh lại trong óc những hình ảnh của sự vật đã tri giác được hoặc những tư tưởng, tình cảm, hành động về những sự vật đó.